Bản dịch của từ Unfavorable eating behaviors trong tiếng Việt

Unfavorable eating behaviors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavorable eating behaviors(Phrase)

ʌnfˈeɪvərəbəl ˈiːtɪŋ bɪhˈeɪvjəz
ˌənˈfeɪvɝəbəɫ ˈitɪŋ bɪˈheɪvjɝz
01

Các hành vi có hại cho sức khỏe và dinh dưỡng

Behaviors that harm health and nutrition

对健康和营养有害的行为

Ví dụ
02

Thói quen ăn uống dẫn tới hậu quả tiêu cực

Eating habits can lead to negative consequences.

有害健康的饮食习惯

Ví dụ
03

Những thói quen ăn uống không có lợi

Unhealthy eating habits

对健康没有益处的饮食习惯

Ví dụ