Bản dịch của từ Unfolding trong tiếng Việt
Unfolding

Unfolding (Verb)
Unfolding (Adjective)
Diễn ra hoặc phát triển dần dần; từ từ hé lộ, mở ra theo thời gian.
Gradually unfolding or developing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unfolding" có nghĩa là quá trình mở rộng hoặc phát triển một sự việc, ý tưởng hay câu chuyện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong ngữ cảnh cà một sự kiện đang diễn ra và khi mà một thông tin từ từ được tiết lộ. Ở Anh và Mỹ, "unfolding" không có sự khác biệt lớn về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học, "unfolding" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh đến sự phát triển liên tục của nhân vật hoặc cốt truyện.
Họ từ
Từ "unfolding" có nghĩa là quá trình mở rộng hoặc phát triển một sự việc, ý tưởng hay câu chuyện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong ngữ cảnh cà một sự kiện đang diễn ra và khi mà một thông tin từ từ được tiết lộ. Ở Anh và Mỹ, "unfolding" không có sự khác biệt lớn về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học, "unfolding" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh đến sự phát triển liên tục của nhân vật hoặc cốt truyện.
