ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unforgiven
Không được tha thứ, không thể tha thứ được
Unforgivable
无法原谅,亦难被原谅
Bị lừa dối đến mức không thể tha thứ được
Being hurt is unforgivable.
无法原谅的伤害
Không thể tha thứ hay bào chữa
Cannot be forgiven or justified.
无法被原谅或辩解