Bản dịch của từ Unfriendliness trong tiếng Việt

Unfriendliness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfriendliness(Adjective)

ənfɹˈɛndlənsɨz
ənfɹˈɛndlənsɨz
01

Không thân thiện; có thái độ lạnh lùng, xa cách hoặc khó gần

Not friendly.

不友好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unfriendliness(Noun)

ənfɹˈɛndlənsɨz
ənfɹˈɛndlənsɨz
01

Tính chất hoặc trạng thái không thân thiện; thái độ lạnh lùng, khó gần hoặc thiếu thiện cảm đối với người khác.

The quality of being unfriendly.

不友好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ