Bản dịch của từ Unfrozen trong tiếng Việt
Unfrozen

Unfrozen(Verb)
Dạng phân từ quá khứ của 'unfreeze', nghĩa là đã làm cho thứ gì đó không còn bị đóng băng nữa (ví dụ: làm tan băng, rã đông) hoặc đã mở lại/giải phóng (ví dụ: mở khoá tài khoản bị đóng băng).
Past participle of unfreeze.
解冻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Unfrozen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Unfreeze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Unfroze |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Unfrozen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Unfreezes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Unfreezing |
Unfrozen(Adjective)
Chưa bị đóng băng nữa; đã tan băng, trở về trạng thái không còn đóng băng (ví dụ: thực phẩm, nước, đất).
Not frozen thawed.
未冻结的,已解冻的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unfrozen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "unfreeze", có nghĩa là làm tan chảy hoặc khôi phục trạng thái ban đầu sau khi bị đông lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường gặp, "unfrozen" có thể liên quan đến thực phẩm, tài sản hoặc dữ liệu đã được làm ấm hoặc khôi phục quyền truy cập.
Từ "unfrozen" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa "không" hoặc "trái ngược với". Phần gốc "frozen" xuất phát từ động từ "freeze", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "freosan", có nghĩa là "đông lạnh". Sự kết hợp của tiền tố và gốc từ mang lại nghĩa "không còn bị đông lạnh". Từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ các chất liệu hoặc tình trạng đã trở lại trạng thái không còn bị đóng băng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ thực phẩm.
Từ "unfrozen" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là liên quan đến nước, thực phẩm hoặc quy trình đông lạnh. Tình huống thường gặp là khi mô tả quy trình làm tan băng thực phẩm hoặc nghiên cứu hiện tượng tan băng của các chất.
Họ từ
Từ "unfrozen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "unfreeze", có nghĩa là làm tan chảy hoặc khôi phục trạng thái ban đầu sau khi bị đông lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường gặp, "unfrozen" có thể liên quan đến thực phẩm, tài sản hoặc dữ liệu đã được làm ấm hoặc khôi phục quyền truy cập.
Từ "unfrozen" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa "không" hoặc "trái ngược với". Phần gốc "frozen" xuất phát từ động từ "freeze", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "freosan", có nghĩa là "đông lạnh". Sự kết hợp của tiền tố và gốc từ mang lại nghĩa "không còn bị đông lạnh". Từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ các chất liệu hoặc tình trạng đã trở lại trạng thái không còn bị đóng băng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ thực phẩm.
Từ "unfrozen" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là liên quan đến nước, thực phẩm hoặc quy trình đông lạnh. Tình huống thường gặp là khi mô tả quy trình làm tan băng thực phẩm hoặc nghiên cứu hiện tượng tan băng của các chất.
