Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfrozen trong tiếng Việt

unfrozen

AdjectiveVerb

unfrozen (Adjective)

/ənfɹˈoʊzɪn/
/ənfɹˈoʊzɪn/
AI

Nghĩa 01

Chưa bị đóng băng nữa; đã tan băng, trở về trạng thái không còn đóng băng (ví dụ: thực phẩm, nước, đất).

not frozen thawed.

Ví dụ
Tài sản không bị đóng băng đã giúp các gia đình phục hồi sau khủng hoảng kinh tế.The unfrozen assets helped families recover after the economic crisis.
Nhiều người tin rằng quỹ không bị đóng băng là rất quan trọng cho phát triển cộng đồng.Many people believe unfrozen funds are crucial for community development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unfrozen (Verb)

/ənfɹˈoʊzɪn/
/ənfɹˈoʊzɪn/
AI

Nghĩa 01

Dạng phân từ quá khứ của 'unfreeze', nghĩa là đã làm cho thứ gì đó không còn bị đóng băng nữa (ví dụ: làm tan băng, rã đông) hoặc đã mở lại/giải phóng (ví dụ: mở khoá tài khoản bị đóng băng).

past participle of unfreeze.

Ví dụ
Nhiều tài sản đã được giải phóng sau khi chính phủ dỡ bỏ lệnh trừng phạt.Many assets were unfrozen after the government lifted the sanctions.
Các quỹ cho dự án cộng đồng đã không được giải phóng kịp thời.The funds for community projects were not unfrozen in time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của unfrozen (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

unfreeze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

unfroze

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

unfrozen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

unfreezes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

unfreezing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh