unfrozen
unfrozen (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa bị đóng băng nữa; đã tan băng, trở về trạng thái không còn đóng băng (ví dụ: thực phẩm, nước, đất).
not frozen thawed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unfrozen (Verb)
Nghĩa 01
Dạng phân từ quá khứ của 'unfreeze', nghĩa là đã làm cho thứ gì đó không còn bị đóng băng nữa (ví dụ: làm tan băng, rã đông) hoặc đã mở lại/giải phóng (ví dụ: mở khoá tài khoản bị đóng băng).
past participle of unfreeze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unfrozen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unfreeze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unfroze |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unfrozen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unfreezes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unfreezing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unfrozen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "unfreeze", có nghĩa là làm tan chảy hoặc khôi phục trạng thái ban đầu sau khi bị đông lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường gặp, "unfrozen" có thể liên quan đến thực phẩm, tài sản hoặc dữ liệu đã được làm ấm hoặc khôi phục quyền truy cập.