Bản dịch của từ Ungracefully trong tiếng Việt

Ungracefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungracefully(Adverb)

ənɡɹˈæsəflui
ənɡɹˈæsəflui
01

Một cách thiếu duyên dáng, không uyển chuyển hoặc không thanh lịch khi di chuyển hay cư xử

In a manner lacking grace or elegance.

不优雅地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ