Bản dịch của từ Unhealth trong tiếng Việt

Unhealth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhealth(Adjective)

ənhˈɛlθ
ənhˈɛlθ
01

Không ở tình trạng khỏe mạnh; có sức khỏe kém, không tốt cho sức khỏe.

Not in a state of good health unhealthy.

不健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh