Bản dịch của từ Unheedful trong tiếng Việt

Unheedful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unheedful (Adjective)

ənhˈidfʊl
ənhˈidfʊl
01

Không để ý, không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì; thờ ơ nên không nhận ra hoặc bỏ qua thông tin/cảnh báo.

Not noticing or paying attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh