Bản dịch của từ Unhood trong tiếng Việt

Unhood

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhood(Verb)

ənhˈʊd
ənhˈʊd
01

Cởi mũ trùm (hoặc mũ có mũ trùm) khỏi đầu của một người hoặc động vật; bỏ mũ trùm ra.

Remove the hood from an animal or person.

揭去覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh