Bản dịch của từ Uninspiring trong tiếng Việt

Uninspiring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninspiring(Adjective)

ənɪnspˈɑɪɹɪŋ
ˌʌnɪnspˈɑɪəɹiŋ
01

Không gây hứng thú hay kích thích; làm cho người ta cảm thấy nhàm chán, thiếu hấp dẫn.

Not producing excitement or interest.

没有兴奋感或兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh