uninterestingly
Adverb
uninterestingly (Adverb)
/jˌunɨntˈɛɹstɨtli/
/jˌunɨntˈɛɹstɨtli/
AI
Ví dụ
Bài giảng được trình bày một cách không hấp dẫn, khiến nhiều người mất tập trung.The lecture was uninterestingly presented, causing many to lose focus.
Bộ phim tài liệu về vấn đề xã hội được quay một cách không hấp dẫn, thiếu cảm xúc.The documentary about social issues was uninterestingly filmed, lacking emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uninterestingly" là trạng từ được hình thành từ tính từ "uninteresting", có nghĩa là "một cách không thú vị". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uninterestingly" được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động thiếu hấp dẫn hoặc không gây sự chú ý. Tuy nhiên, phổ biến hơn là hình thức "uninspiringly" trong một số ngữ cảnh. Thực tiễn sử dụng từ này có thể bị chi phối bởi ngữ cảnh, nhưng nhìn chung, nó giữ nguyên ý nghĩa và cách phát âm giống nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.