Anh - Việt
unique number
Idiom
unique number (Idiom)
AI
Ví dụ
Mỗi công dân đều có một số duy nhất cho mục đích thuế.Every citizen has a unique number for tax purposes.
Không có số duy nhất nào được gán cho những người vô gia cư.There is no unique number assigned to homeless individuals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số duy nhất (unique number) là một thuật ngữ được sử dụng trong toán học và khoa học máy tính để chỉ một số mà không có số nào khác trong một tập hợp nào đó có giá trị giống như nó. Trong bối cảnh xác suất, nó có thể đề cập đến các giá trị khác nhau trong một mẫu, hay còn gọi là số không trùng lặp. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm.