Bản dịch của từ Unitholder trong tiếng Việt
Unitholder

Unitholder (Noun)
Người sở hữu chứng chỉ/quỹ của một quỹ đầu tư tập thể (unit trust); tức là người đã đầu tư và nắm giữ chứng chỉ tham gia quỹ đó.
A person with an investment in a unit trust.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unitholder" chỉ các cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều đơn vị của quỹ đầu tư, đặc biệt là trong quỹ tương hỗ hoặc quỹ hưu trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương đương trong tiếng Anh Anh; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Unitholders có quyền nhận cổ tức và tham gia vào quyết định quản lý quỹ. Từ này phản ánh sự tham gia của các nhà đầu tư vào hoạt động kinh tế.
Từ "unitholder" chỉ các cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều đơn vị của quỹ đầu tư, đặc biệt là trong quỹ tương hỗ hoặc quỹ hưu trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương đương trong tiếng Anh Anh; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Unitholders có quyền nhận cổ tức và tham gia vào quyết định quản lý quỹ. Từ này phản ánh sự tham gia của các nhà đầu tư vào hoạt động kinh tế.
