Anh - Việt
unlawfulness
Noun
unlawfulness (Noun)
/ˈənˌlɔ.fəl.nəs/
/ˈənˌlɔ.fəl.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng không hợp pháp; việc vi phạm pháp luật, không tuân theo luật pháp.
Tình trạng không hợp pháp; việc vi phạm pháp luật, không tuân theo luật pháp.
the quality of being not lawful illegality.
Ví dụ
Tính bất hợp pháp của buôn bán ma túy gây hại cho xã hội và đe dọa thanh thiếu niên.The unlawfulness of drug trafficking harms society and endangers youth.
Sự bất hợp pháp trong các cuộc biểu tình có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho người tham gia.Unlawfulness in protests can lead to serious legal consequences for participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unlawfulness" chỉ trạng thái hoặc hành động vi phạm pháp luật, thể hiện sự không hợp pháp hoặc trái với quy định của pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, "unlawfulness" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức, nhấn mạnh tới tính nghiêm trọng của việc vi phạm.