unlived
Adjective
unlived (Adjective)
/ənlˈaɪvd/
/ənlˈaɪvd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một nơi trông giống như không có người sống, không ấm cúng hoặc không được sử dụng; cảm giác lạnh lẽo, vô hồn như chưa từng được sinh hoạt trong đó.
Not appearing to be used or inhabited not homely or comfortable.
Ví dụ
Khu phố không sống trông rùng rợn dưới ánh trăng.The unlived neighborhood seemed eerie in the moonlight.
Căn hộ của cô ấy không sống, thiếu ấm áp và cá nhân.Her apartment was unlived, lacking warmth and personal touches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unlived" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái của những trải nghiệm, cơ hội hoặc cảm xúc chưa được thực hiện hay khám phá bởi một cá nhân. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những tiềm năng chưa được phát triển, thể hiện nỗi buồn có thể có khi cuộc sống chưa trọn vẹn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.