Bản dịch của từ Unmanifest trong tiếng Việt

Unmanifest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmanifest(Adjective)

ənmˈænəfəst
ənmˈænəfəst
01

Không hiển hiện hoặc rõ ràng; ẩn, vô hình, không thấy được bằng mắt thường hoặc không rõ rệt.

Not manifest or evident; invisible, hidden.

隐蔽的,隐藏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh