Bản dịch của từ Unmasculine trong tiếng Việt

Unmasculine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmasculine(Adjective)

ənmˈæskjʊlɪn
ənmˈæskjʊlɪn
01

Không có hoặc không biểu hiện những đặc điểm, hành vi mà xã hội thường gán cho đàn ông (ví dụ: mạnh mẽ, cứng rắn, nam tính). Từ này mô tả việc thiếu những đặc tính truyền thống được xem là “đàn ông”.

Not having or showing qualities traditionally associated with men.

缺乏男性特质

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh