Bản dịch của từ Unmentioned paragraph trong tiếng Việt
Unmentioned paragraph
Adjective

Unmentioned paragraph(Adjective)
ʌnmˈɛnʃənd pˈærəɡrˌæf
ənˈmɛnʃənd ˈpɛrəˌɡræf
01
Không được nhắc đến hoặc thảo luận, bị bỏ qua
Not spoken about or discussed overlooked
Ví dụ
02
Không được đề cập hoặc không được nhắc đến, không được ghi chú.
Not mentioned or referred to not noted
Ví dụ
