Bản dịch của từ Unmoored trong tiếng Việt

Unmoored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmoored(Adjective)

ənmˈaʊɚd
ənmˈaʊɚd
01

Mô tả một con tàu (hoặc thuyền) không còn buộc vào bến, neo hay chỗ neo nữa — tức là nó đã tách khỏi chỗ cố định và đang trôi tự do hoặc không được cố định.

Of a vessel not or no longer attached to a mooring.

未系泊的船只

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh