Bản dịch của từ Unmoralized trong tiếng Việt

Unmoralized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmoralized (Adjective)

ənmˈɔɹəlˌaɪzd
ənmˈɔɹəlˌaɪzd
01

Không có ý thức đạo đức; thiếu phẩm chất hoặc cảm nhận về đạo đức, không bị răn dạy hay uốn nắn về mặt đạo đức.

Not moralized deprived of or lacking any moral sense or quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh