Bản dịch của từ Unmoving trong tiếng Việt

Unmoving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmoving(Adjective)

ənmˈuvɪŋ
ənmˈuvɪŋ
01

Không di chuyển; đứng yên, bất động (không thay đổi vị trí hoặc không cử động).

Not moving still.

不动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không gợi lên cảm xúc; khiến người ta không cảm thấy xúc động, thờ ơ hoặc lãnh đạm.

Not stirring any emotion.

无动于衷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh