Bản dịch của từ Unoriginal trong tiếng Việt

Unoriginal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoriginal(Adjective)

ˌʌnəɹˈidʒɪnl̩
ˌʌnəɹˈidʒɪnl̩
01

Không có tính độc đáo, thiếu sáng tạo; giống như bản sao hoặc bắt chước ý tưởng của người khác.

Lacking originality; derivative.

缺乏创意的;模仿他人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ