Bản dịch của từ Unorthodox trong tiếng Việt

Unorthodox

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unorthodox (Adjective)

ənˈɔɹɵədˌɑks
ənˈoʊɹɵədˌɑks
01

Không theo lề thói, truyền thống hay chuẩn mực thông thường; khác thường hoặc không chính thống.

Contrary to what is usual traditional or accepted not orthodox.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh