Bản dịch của từ Unpackaged trong tiếng Việt

Unpackaged

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpackaged(Verb)

ənpˈækɨdʒd
ənpˈækɨdʒd
01

Lấy thứ gì đó ra khỏi bao bì; mở gói/đóng hộp để bỏ đồ ra ngoài

To remove something from its packaging.

拆包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unpackaged(Adjective)

ənpˈækɨdʒd
ənpˈækɨdʒd
01

Chưa được đóng gói hoặc bọc; không có bao bì bảo vệ (ví dụ: hàng hóa, thực phẩm được để trần, không có túi/ hộp).

Not packaged or wrapped.

未包装的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh