Bản dịch của từ Unpin trong tiếng Việt

Unpin

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpin(Verb)

ənpˈɪn
ənpˈɪn
01

Cởi bỏ, tháo ra hoặc tách ra bằng cách rút hoặc tháo chốt (pin) ra.

Unfasten or detach by removing a pin or pins.

拔掉,解除固定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Unpin (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unpin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unpinned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unpinned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unpins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unpinning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ