Bản dịch của từ Unpleasant consequences trong tiếng Việt
Unpleasant consequences
Phrase

Unpleasant consequences(Phrase)
ʌnplˈɛzənt kˈɒnsɪkwənsɪz
ənˈpɫɛzənt ˈkɑnsəkwənsɪz
01
Kết quả tiêu cực hoặc hậu quả không mong muốn, không dễ chịu
Negative results are neither easy to accept nor desirable.
负面结果或结果,令人不快或不理想的后果
Ví dụ
Ví dụ
03
Những kết quả gây khó chịu hoặc không hài lòng
Unpleasant or unsatisfactory results
令人不快或不悦的结果
Ví dụ
