Anh - Việt
unpredicted
Adjective
unpredicted (Adjective)
/ʌnpɹidˈɪktɪd/
/ʌnpɹidˈɪktɪd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một sự kiện hoặc kết quả xảy ra mà trước đó không ai đoán trước được; bất ngờ, không lường trước được.
of an event or result unforeseen.
Ví dụ
Kết quả không lường trước đã khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội tuần trước.The unpredicted outcome surprised everyone at the social event last week.
Những thay đổi không lường trước trong xu hướng mạng xã hội khiến nhiều nhà tiếp thị bối rối hôm nay.The unpredicted changes in social media trends confuse many marketers today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unpredicted" là một tính từ, có nghĩa là không thể dự đoán hoặc không được dự đoán trước. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc kết quả bất ngờ, không nằm trong khả năng ước lượng hoặc phán đoán. Về mặt ngôn ngữ, "unpredicted" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "unpredictable" để biểu thị ý nghĩa tương tự, nhằm nhấn mạnh tính không thể dự đoán của tình huống.