Bản dịch của từ Unprofit trong tiếng Việt

Unprofit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprofit(Noun)

ˈʌnpɹˈɑfɨt
ˈʌnpɹˈɑfɨt
01

Sự không có lợi ích hoặc không đem lại lợi nhuận về mặt vật chất hoặc tinh thần; tính vô ích, không có ích.

Lack of material or immaterial profit unprofitableness uselessness.

缺乏利润或效益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh