unraveler
unraveler (Noun)
Nghĩa 01 · Người tháo, người tách sợi hoặc người làm cho thứ gì đó bị bung ra; nghĩa rộng hơn có thể là người khám phá, làm sáng tỏ vấn đề bằng cách “gỡ rối”.
Người tháo, người tách sợi hoặc người làm cho thứ gì đó bị bung ra; nghĩa rộng hơn có thể là người khám phá, làm sáng tỏ vấn đề bằng cách “gỡ rối”.
One who unravels.
unraveler (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho các sợi rối tách ra, gỡ rối hoặc tháo rời các sợi vướng vào nhau.
Làm cho các sợi rối tách ra, gỡ rối hoặc tháo rời các sợi vướng vào nhau.
To separate the entangled threads of disentangle or unravel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unraveler" có nghĩa là người phân tích hoặc giải quyết những điều phức tạp, thường được dùng trong ngữ cảnh giải mã hay khám phá. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có thể không phổ biến và thường được thay thế bởi "resolver" hay "analyst" trong các tình huống cụ thể. Mặc dù "unraveler" không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm, các ngữ cảnh xã hội và chuyên môn có thể tạo ra sự khác biệt trong việc sử dụng từ này.