Bản dịch của từ Unremunerative trong tiếng Việt

Unremunerative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unremunerative (Adjective)

ʌnɹimjˈunəɹətɪv
ʌnɹimjˈunəɹətɪv
01

Không đem lại lợi nhuận hoặc thu nhập đáng kể; ít hoặc không có lợi nhuận.

Bringing little or no profit or income.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh