Bản dịch của từ Unrestrainedly trong tiếng Việt

Unrestrainedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestrainedly (Adverb)

ənɹɨstɹˈeɪntɨdli
ənɹɨstɹˈeɪntɨdli
01

Một cách không bị kiềm chế hoặc giới hạn; tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc

Without any restraint freely unconstrained.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ