Bản dịch của từ Unrestricted trong tiếng Việt

Unrestricted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestricted(Adjective)

ˌʌnrɪstrˈɪktɪd
ˌənrɪˈstrɪktɪd
01

Không phải chịu bất kỳ điều kiện nào.

Not subject to any conditions

Ví dụ
02

Tự do khỏi các ràng buộc hoặc quy định.

Free from constraints or regulations

Ví dụ
03

Không bị giới hạn hay ràng buộc theo bất kỳ cách nào.

Not limited or restricted in any way

Ví dụ