Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsavoriness trong tiếng Việt

unsavoriness

Noun

unsavoriness (Noun)

/ənsˈævɚɨnz/
/ənsˈævɚɨnz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không ngon/ngon miệng hoặc gây khó chịu; sự không dễ chịu, khiến người ta thấy không hấp dẫn hoặc khó chịu (về mùi, vị, ngoại hình hoặc phẩm chất đạo đức).

The quality of being unsavory or unpleasant.

Ví dụ
Sự khó chịu của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp.The unsavoriness of the conversation made everyone uncomfortable at the meeting.
Sự khó chịu trong những nhận xét của anh ấy không giúp cuộc thảo luận tiến triển.The unsavoriness of his remarks did not help the discussion progress.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh