Bản dịch của từ Unsavory trong tiếng Việt

Unsavory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsavory (Adjective)

ənsˈeɪvɚi
ənsˈeɪvəɹi
01

Không ngon miệng; có vị hoặc mùi không hấp dẫn, khiến người ta không muốn ăn.

Not savory without flavor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang nghĩa xấu, không đáng kính trọng, có phẩm chất đạo đức đáng ngờ hoặc tiếng xấu; khiến người khác chê bai hoặc tránh xa.

Disreputable not respectable of questionable moral character.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ