Bản dịch của từ Unsavory trong tiếng Việt

Unsavory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsavory(Adjective)

ənsˈeɪvɚi
ənsˈeɪvəɹi
01

Làm cho một hoạt động hoặc việc gì đó trở nên không hấp dẫn, khó chịu hoặc không đáng làm.

Making an activity undesirable.

令人厌恶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang nghĩa xấu, không đáng kính trọng, có phẩm chất đạo đức đáng ngờ hoặc tiếng xấu; khiến người khác chê bai hoặc tránh xa.

Disreputable not respectable of questionable moral character.

不光彩的,名声不好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không ngon miệng; có vị hoặc mùi không hấp dẫn, khiến người ta không muốn ăn.

Not savory without flavor.

没有味道的,不好吃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ