Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsavory trong tiếng Việt

unsavory

Adjective

unsavory (Adjective)

/ənsˈeɪvɚi/
/ənsˈeɪvəɹi/
AI

Nghĩa 01

Không ngon miệng; có vị hoặc mùi không hấp dẫn, khiến người ta không muốn ăn.

Not savory without flavor.

Ví dụ
Thức ăn không ngon để lại vị đắng trong miệng tôi.The unsavory food left a bad taste in my mouth.
Những nhân vật không đáng tin cậy trong khu phố khiến mọi người cảm thấy không an toàn.The unsavory characters in the neighborhood made people feel unsafe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang nghĩa xấu, không đáng kính trọng, có phẩm chất đạo đức đáng ngờ hoặc tiếng xấu; khiến người khác chê bai hoặc tránh xa.

Disreputable not respectable of questionable moral character.

Ví dụ
Những nhân vật không đáng tin cậy không được chào đón tại buổi tụ họp xã hội.The unsavory characters were not welcome at the social gathering.
Cô tránh xa phần khu vực không đáng tin cậy vì lo ngại về an ninh.She avoided the unsavory part of town due to safety concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh