Bản dịch của từ Unscheduled trong tiếng Việt

Unscheduled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unscheduled(Adjective)

ˈʊnʃɛdjˌuːld
ˈənˈʃɛdʒuɫd
01

Xảy ra không theo định kỳ

Occurring at irregular intervals

Ví dụ
02

Không cố định hoặc được xác định trước

Not fixed or predetermined

Ví dụ
03

Không được lên lịch hoặc chuẩn bị trước

Not scheduled or planned in advance

Ví dụ