Bản dịch của từ Unsettled arrival trong tiếng Việt

Unsettled arrival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsettled arrival(Noun)

ʌnsˈɛtəld ˈærɪvəl
ˈənˈsɛtəɫd ˈɑrɪvəɫ
01

Hành động đến một điểm đến

The action of arriving at a destination

Ví dụ
02

Một lần đến một địa điểm

An instance of coming to a place

Ví dụ
03

Trạng thái bị quấy rầy hoặc kích thích, không ổn định

A state of being disturbed or agitated not settled

Ví dụ