Bản dịch của từ Unsheathing trong tiếng Việt

Unsheathing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsheathing(Verb)

ənʃˈiðɨŋ
ənʃˈiðɨŋ
01

Hành động gỡ hoặc rút lớp vỏ, bao che (như vỏ kiếm, bao dao) khỏi vật gì đó; đưa vật ra khỏi vỏ của nó.

To remove a cover or sheath from something.

拔出武器的鞘或盖子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ