Bản dịch của từ Unshed trong tiếng Việt

Unshed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unshed (Adjective)

ənʃˈɛd
ənʃˈɛd
01

(nước mắt) trào ra trong mắt người nhưng không rơi xuống má.

Of tears welling in a persons eyes but not falling on their cheeks.

Ví dụ

Her unshed tears revealed her true emotions during the interview.

Những giọt nước mắt chưa rơi của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật trong cuộc phỏng vấn.

He tried to hide his unshed tears, but his voice betrayed him.

Anh ấy cố gắng che giấu những giọt nước mắt chưa rơi, nhưng giọng điệu đã phản bội anh.

Can you see the unshed tears in her eyes as she speaks?

Bạn có thể thấy những giọt nước mắt chưa rơi trong mắt cô ấy khi cô ấy nói chuyện không?

Her unshed tears revealed the depth of her sorrow.

Những giọt nước mắt chưa rơi của cô ấy tiết lộ sâu sắc nỗi buồn của cô ấy.

He tried to hide his unshed emotions during the interview.

Anh ấy cố che giấu những cảm xúc chưa rơi trong cuộc phỏng vấn.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unshed/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unshed

Không có idiom phù hợp