Bản dịch của từ Unshed trong tiếng Việt
Unshed

Unshed (Adjective)
Her unshed tears revealed her true emotions during the interview.
Những giọt nước mắt chưa rơi của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật trong cuộc phỏng vấn.
He tried to hide his unshed tears, but his voice betrayed him.
Anh ấy cố gắng che giấu những giọt nước mắt chưa rơi, nhưng giọng điệu đã phản bội anh.
Can you see the unshed tears in her eyes as she speaks?
Bạn có thể thấy những giọt nước mắt chưa rơi trong mắt cô ấy khi cô ấy nói chuyện không?
Her unshed tears revealed the depth of her sorrow.
Những giọt nước mắt chưa rơi của cô ấy tiết lộ sâu sắc nỗi buồn của cô ấy.
He tried to hide his unshed emotions during the interview.
Anh ấy cố che giấu những cảm xúc chưa rơi trong cuộc phỏng vấn.
Từ "unshed" được định nghĩa là trạng thái chưa bị rơi hay chưa bị dỡ bỏ, thường liên quan đến những cảm xúc hoặc nước mắt chưa được bộc lộ. Từ này ít được sử dụng trong văn cảnh thông thường và không có dạng viết khác trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "unshed" thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả cảm xúc ẩn trong nhân vật. Tính hình tượng của từ này có thể tác động mạnh đến cách hiểu và cảm nhận của độc giả.
Từ "unshed" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với thành phần "un-" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa phủ định, và "shed" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "scead", có nghĩa là "trốn tránh" hoặc "tách biệt". Từ nguyên này liên quan đến ý nghĩa hiện tại của "unshed", chỉ tình trạng chưa được trút bỏ hay chưa bị xóa bỏ. Sự kết hợp này gợi nhớ đến những điều còn lại và chưa được tiết lộ trong một bối cảnh cụ thể.
Từ "unshed" khá hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, Nói, và Viết, tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu liên quan đến bối cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể hiện ra ngoài. Trong các tình huống đời thường, từ này thường được sử dụng để chỉ những giọt nước mắt chưa rơi, thể hiện nỗi đau hoặc cảm xúc bị dồn nén, góp phần khắc họa sâu sắc tâm lý nhân vật trong văn học hoặc phim ảnh.