Bản dịch của từ Unsilenced trong tiếng Việt

Unsilenced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsilenced(Verb)

ənsˈɪlənst
ənsˈɪlənst
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'unsilence' — nghĩa là đã làm cho không còn im lặng nữa, làm cho có tiếng nói hoặc cho phép ai đó/điều gì đó được nói lên.

Past tense and past participle of unsilence.

使恢复声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh