Bản dịch của từ Unspecial trong tiếng Việt

Unspecial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unspecial(Adjective)

ʌnspˈɛʃəl
ənˈspɛʃəɫ
01

Phù hợp với nhiều tình huống hoặc loại sản phẩm khác nhau

Applicable in various situations or for different things.

适用于各种场合或物品

Ví dụ
02

Bình thường, không có đặc điểm nổi bật nào

Usually or normally, lacking distinctive qualities.

通常或平凡,缺乏特殊的品质。

Ví dụ
03

Không đặc biệt, không nổi bật hay duy nhất

Nothing special, nothing outstanding or unique.

没有什么特别的,也不出众或独树一帜。

Ví dụ