Anh - Việt

Bản dịch của từ Unspontaneous trong tiếng Việt

unspontaneous

Adjective

unspontaneous (Adjective)

/ˌʌnspəntˈeɪʃənz/
/ˌʌnspəntˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Không diễn ra một cách tự phát; đã được tính toán, lên kế hoạch hoặc dàn dựng trước thay vì xảy ra tự nhiên hoặc bộc phát.

Not performed or occurring spontaneously; calculated or planned in advance.

Ví dụ
Bài phát biểu không tự nhiên của cô ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho hội nghị.Her unspontaneous speech was meticulously prepared for the conference.
Hoạt động nhóm không tự nhiên đã cảm thấy bắt buộc và thiếu sự tương tác chân thực.The unspontaneous group activity felt forced and lacked genuine interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh