Bản dịch của từ Unstable inventory trong tiếng Việt
Unstable inventory
Phrase

Unstable inventory(Phrase)
ˈʌnstəbəl ɪnvˈɛntərˌi
ˈənstəbəɫ ˌɪnˈvɛntɝi
01
Một danh mục tồn kho thường xuyên biến động
An inventory that fluctuates regularly
一个货仓经常在变动中
Ví dụ
02
Một lượng hàng hóa không ổn định hoặc không đều đặn
An unstable or inconsistent warehouse
货源不稳定或不持久的存货
Ví dụ
03
Một tình huống mà mức tồn kho thay đổi không lường trước được
A situation where inventory levels fluctuate unpredictably
这是一种库存水平难以预测波动的情况
Ví dụ
