Bản dịch của từ Unsubsidized trong tiếng Việt
Unsubsidized

Unsubsidized (Adjective)
Không được hỗ trợ tài chính bởi chính phủ hoặc tổ chức khác; tự chi trả, không có trợ cấp.
Not financially supported by a government or other organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unsubsidized" có nghĩa là không được trợ cấp, thường chỉ về những khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính mà không có sự trợ giúp từ cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục, "unsubsidized loans" thường được sử dụng để chỉ các khoản vay sinh viên không có lãi suất ưu đãi. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính và giáo dục.
Từ "unsubsidized" có nghĩa là không được trợ cấp, thường chỉ về những khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính mà không có sự trợ giúp từ cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục, "unsubsidized loans" thường được sử dụng để chỉ các khoản vay sinh viên không có lãi suất ưu đãi. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính và giáo dục.
