Bản dịch của từ Unsubsidized trong tiếng Việt

Unsubsidized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsubsidized (Adjective)

ənsˈʌbsədaɪzd
ənsˈʌbsədaɪzd
01

Không được hỗ trợ tài chính bởi chính phủ hoặc tổ chức khác; tự chi trả, không có trợ cấp.

Not financially supported by a government or other organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh