Bản dịch của từ Unusual selections trong tiếng Việt

Unusual selections

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual selections(Noun)

ʌnjˈuːʒuːəl səlˈɛkʃənz
ˌəˈnuʒuəɫ səˈɫɛkʃənz
01

Quá trình được chọn lựa hoặc lựa chọn

The process is selected.

被选中或被挑中的过程

Ví dụ
02

Các tùy chọn hoặc mục đã được chọn

The options or items have been selected.

已选择的选项或项目

Ví dụ
03

Hành động lựa chọn hoặc chọn lọc từ một nhóm các phương án

An action of choosing or selecting from a set of options.

这是指从一组选项中进行选择或做出决定的行为。

Ví dụ