Bản dịch của từ Unwrap trong tiếng Việt

Unwrap

Verb

Unwrap (Verb)

ənɹˈæp
ənɹˈæp
01

Loại bỏ lớp bọc khỏi (một gói)

Remove the wrapping from a package

Ví dụ

I need to unwrap the gift before giving it to Sarah.

Tôi cần mở bọc quà trước khi đưa cho Sarah.

Don't unwrap the present until the birthday party starts.

Đừng mở bọc quà cho đến khi buổi tiệc sinh nhật bắt đầu.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unwrap

Không có idiom phù hợp