Bản dịch của từ Unzip trong tiếng Việt

Unzip

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unzip (Verb)

ənzˈɪp
ənzˈɪp
01

Giải nén một tập tin nén (ví dụ file .zip) để truy cập các tệp bên trong.

Decompress a compressed file.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mở khóa hoặc nới dây kéo (kéo xuống/ra) của một vật, tức là tháo phần khóa kéo để mở quần, áo, túi...

Unfasten the zip fastener of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ