Bản dịch của từ Up-to-date math trong tiếng Việt
Up-to-date math
Adjective

Up-to-date math(Adjective)
ˈɐptəʊdˌeɪt mˈæθ
ˈəpˈtoʊˈdeɪt ˈmæθ
02
Thông báo về các xu hướng hoặc phát triển mới nhất
Update on the latest developments or trends
了解到最新动态或趋势
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
