Bản dịch của từ Up-to-date math trong tiếng Việt

Up-to-date math

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up-to-date math(Adjective)

ˈɐptəʊdˌeɪt mˈæθ
ˈəpˈtoʊˈdeɪt ˈmæθ
01

Hiện đại ngày nay

Modern

现代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông báo về các xu hướng hoặc phát triển mới nhất

Update on the latest developments or trends

了解到最新动态或趋势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có được thông tin mới nhất

Get the latest information.

掌握最新资讯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa