Bản dịch của từ Up to now trong tiếng Việt

Up to now

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up to now(Adverb)

ˈʌp tˈu nˈaʊ
ˈʌp tˈu nˈaʊ
01

Cho đến thời điểm hiện tại; tính đến bây giờ.

Until the present time.

直到现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Up to now(Phrase)

ˈʌp tˈu nˈaʊ
ˈʌp tˈu nˈaʊ
01

Cho tới thời điểm hiện tại; tính từ trước đến lúc này.

Up to the present time or moment.

直到现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh