ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upraise
Đưa cái gì đó lên mức cao hơn; nâng lên, nâng cao vị trí hoặc tầm quan trọng của một vật hoặc ý tưởng.
Raise something to a higher level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/upraise/