Bản dịch của từ Upraise trong tiếng Việt
Upraise

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upraise" là một động từ có nghĩa là nâng cao hoặc ca ngợi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự tri ân hoặc tôn vinh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, "upraise" không phổ biến như các từ đồng nghĩa khác như "praise" hoặc "elevate", điều này ảnh hưởng đến tần suất xuất hiện của nó trong các văn bản hiện đại.
Từ "upraise" có nguồn gốc từ tiếng Anh với thành tố "up" (trên) và "raise" (nâng lên), phản ánh hành động nâng cao hoặc tôn vinh một người hoặc một ý tưởng. Từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa khuyến khích hay ca ngợi. Sự kết hợp giữa tiền tố và động từ tạo thành một ý nghĩa nhấn mạnh việc đánh giá cao, điều này vẫn được duy trì trong cách sử dụng hiện đại, thể hiện sự tôn trọng hay khen ngợi.
Từ "upraise" không phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết. Thường thì nó xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc ở những tình huống mang tính trang trọng, như khi nhấn mạnh sự tôn vinh hoặc ca ngợi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng và thường bị thay thế bằng các từ như "praise" hay "commend". Do đó, người học nên lưu ý tính hiếm gặp của từ này trong các tình huống thực tế.
Họ từ
Từ "upraise" là một động từ có nghĩa là nâng cao hoặc ca ngợi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự tri ân hoặc tôn vinh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, "upraise" không phổ biến như các từ đồng nghĩa khác như "praise" hoặc "elevate", điều này ảnh hưởng đến tần suất xuất hiện của nó trong các văn bản hiện đại.
Từ "upraise" có nguồn gốc từ tiếng Anh với thành tố "up" (trên) và "raise" (nâng lên), phản ánh hành động nâng cao hoặc tôn vinh một người hoặc một ý tưởng. Từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa khuyến khích hay ca ngợi. Sự kết hợp giữa tiền tố và động từ tạo thành một ý nghĩa nhấn mạnh việc đánh giá cao, điều này vẫn được duy trì trong cách sử dụng hiện đại, thể hiện sự tôn trọng hay khen ngợi.
Từ "upraise" không phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết. Thường thì nó xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc ở những tình huống mang tính trang trọng, như khi nhấn mạnh sự tôn vinh hoặc ca ngợi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng và thường bị thay thế bằng các từ như "praise" hay "commend". Do đó, người học nên lưu ý tính hiếm gặp của từ này trong các tình huống thực tế.
