Bản dịch của từ Upstanding trong tiếng Việt
Upstanding

Upstanding(Adjective)
Chỉ người ngay thẳng, đứng đắn, có phẩm cách và đáng kính; trung thực, đáng tin cậy trong hành vi và đạo đức.
诚实、值得尊敬的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đứng thẳng, giữ tư thế đứng ngay ngắn, không khom lưng hoặc ngồi; ở tư thế thẳng đứng.
Standing up erect.
直立的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "upstanding" được dùng để mô tả một cá nhân có phẩm chất ngay thẳng, đáng kính, và có đạo đức tốt. Chẳng hạn, một người được coi là "upstanding" thường có những hành vi đúng đắn và làm gương cho người khác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng trong cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nhân phẩm và hành vi đạo đức của một người.
Từ "upstanding" có nguồn gốc từ sự kết hợp của tiền tố "up-" và danh từ "standing". Tiền tố "up-" trong tiếng Latinh mang nghĩa chỉ sự nâng cao, trong khi "standing" xuất phát từ động từ "stare", có nghĩa là đứng. Lịch sử từ này phản ánh các giá trị đạo đức và phẩm cách, nhấn mạnh vào thái độ ngay thẳng và sự đứng vững trước thử thách. Nghĩa hiện tại của từ gắn liền với lòng trung thực và phẩm giá trong hành xử xã hội.
Từ "upstanding" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả phẩm chất cá nhân hoặc hành vi đạo đức. Trong ngữ cảnh khác, "upstanding" thường được sử dụng để mô tả một cá nhân có đạo đức cao hoặc tính cách chính trực, thường trong các tình huống như phỏng vấn xin việc hoặc thảo luận về lãnh đạo. Từ này mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự uy tín và tôn trọng trong xã hội.
Từ "upstanding" được dùng để mô tả một cá nhân có phẩm chất ngay thẳng, đáng kính, và có đạo đức tốt. Chẳng hạn, một người được coi là "upstanding" thường có những hành vi đúng đắn và làm gương cho người khác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng trong cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nhân phẩm và hành vi đạo đức của một người.
Từ "upstanding" có nguồn gốc từ sự kết hợp của tiền tố "up-" và danh từ "standing". Tiền tố "up-" trong tiếng Latinh mang nghĩa chỉ sự nâng cao, trong khi "standing" xuất phát từ động từ "stare", có nghĩa là đứng. Lịch sử từ này phản ánh các giá trị đạo đức và phẩm cách, nhấn mạnh vào thái độ ngay thẳng và sự đứng vững trước thử thách. Nghĩa hiện tại của từ gắn liền với lòng trung thực và phẩm giá trong hành xử xã hội.
Từ "upstanding" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả phẩm chất cá nhân hoặc hành vi đạo đức. Trong ngữ cảnh khác, "upstanding" thường được sử dụng để mô tả một cá nhân có đạo đức cao hoặc tính cách chính trực, thường trong các tình huống như phỏng vấn xin việc hoặc thảo luận về lãnh đạo. Từ này mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự uy tín và tôn trọng trong xã hội.
